thượng giới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cõi trời, thế giới của các thần linh: Theo quan niệm của nhiều tôn giáo và tín ngưỡng, đây là nơi ở của các đấng tối cao, thần thánh hoặc những linh hồn cao quý, tách biệt với thế giới trần tục của con người.
- Thiên đàng, thiên giới: Một thế giới siêu nhiên, linh thiêng và thường được miêu tả là hoàn hảo, an lành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo truyền thuyết, các vị thần đang sống ở thượng giới. (Theo truyền thuyết, các vị thần đang sống ở cõi trời.)
- Tín ngưỡng dân gian tin rằng linh hồn người tốt sẽ được về thượng giới. (Tín ngưỡng dân gian tin rằng linh hồn người tốt sẽ được về thiên đàng.)
- Câu chuyện kể về một vị tiên giáng trần từ thượng giới. (Câu chuyện kể về một vị tiên giáng trần từ cõi trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cõi thượng giới": Cách nói nhấn mạnh, trang trọng hơn về khái niệm này.
- Phép màu đó dường như chỉ có ở cõi thượng giới. (Phép màu đó dường như chỉ có ở chốn thiên đàng.)
- "chốn thượng giới": Cách diễn đạt mang tính văn chương, chỉ nơi chốn linh thiêng.
- Tâm hồn bà thanh thản như đã hướng về chốn thượng giới. (Tâm hồn bà thanh thản như đã hướng về nơi thiên giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiên giới (danh từ): Cõi trời, đồng nghĩa với "thượng giới", thường dùng trong văn chương, truyện cổ tích.
- Thiên đàng (danh từ): Chỉ nơi cực lạc, hạnh phúc vĩnh hằng của các tôn giáo như Thiên Chúa giáo; có sắc thái ý nghĩa tương đồng.
- Tiên giới (danh từ): Thế giới của các vị tiên, thường gặp trong thần thoại, truyền thuyết Á Đông.
Từ đồng nghĩa
- Cõi trời: Cách nói phổ biến, dễ hiểu, đồng nghĩa trực tiếp.
- Thiên cung: Cung điện trên trời, thường chỉ nơi ở của Ngọc Hoàng hay các vị thần tối cao.
- Cõi trên: Cách nói chỉ thế giới cao hơn, linh thiêng hơn thế giới con người.
Từ trái nghĩa
- Hạ giới (danh từ): Cõi trần, thế giới của con người.
- Thần tiên từ thượng giới thỉnh thoảng lại vi hành xuống hạ giới. (Thần tiên từ cõi trời thỉnh thoảng lại vi hành xuống cõi trần.)
- Âm phủ (danh từ): Địa ngục, nơi của những linh hồn tội lỗi, trái ngược với sự thanh cao của thượng giới.
- Trần gian (danh từ): Cõi đời, thế giới trần tục.
Thành ngữ liên quan
- Trên thượng giới dưới hạ giới: Thành ngữ so sánh hai phạm trù đối lập hoàn toàn, chỉ sự khác biệt một trời một vực.
- So sánh cuộc sống ở đây với nơi đó thì khác nhau trên thượng giới dưới hạ giới. (So sánh cuộc sống ở đây với nơi đó thì khác nhau một trời một vực.)
- Cõi trời, theo tôn giáo.